Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Bến Tre.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Biểu thống kê PCGD MG 2013 có điều chỉnh.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thanh Tiến
Ngày gửi: 15h:59' 05-04-2013
Dung lượng: 118.5 KB
Số lượt tải: 30
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thanh Tiến
Ngày gửi: 15h:59' 05-04-2013
Dung lượng: 118.5 KB
Số lượt tải: 30
Số lượt thích:
0 người
Mẫu thống kê PCGDMN 5 tuổi Biểu số 1
TỈNH BẾN TRE THỐNG KÊ TRẺ EM 0-5 TUỔI
HUYỆN THẠNH PHÚ Năm 2013
XÃ/TT Thời điểm: tháng năm 2013
Năm sinh 1 ĐVT 2007 2008 2009 2010 2011 2012 Tổng cộng
Độ tuổi 2 5 4 3 2 1 0 0-5 tuổi
(a) (b) © (d) (đ) (e) (h) (i) (k) (l)
1. Tổng số 3 Trẻ 0
Trong đó Trẻ em gái 4 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 5 Trẻ 0 Kiểm tra 1 Kiểm tra 2 (trẻ hoc trong và ngoai xã) Kiểm tra 3 (trẻ ra lớp và trẻ đang học) Kiểm tra 4 (hoc sinh của trường và TK)
Trẻ khuyết tật 6 Trẻ 0 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2007 2008 2009 2010 2011 2012 TS HS của trường
2. Số trẻ phải huy động (phải PC đối với trẻ 5 tuổi) 7 Trẻ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
"3. Trẻ đến trường, lớp" 8 Trẻ 0
Trong đó: Trẻ ở xã học tại địa bàn xã 8.1 Trẻ 0
Trẻ ở xã đang học trái tuyến tại địa bàn khác 8.2 Trẻ 0
Tỉ lệ huy động 9 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
"Trong số
trẻ đến trường lớp" Trẻ em gái 10 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 11 Trẻ 0
Trẻ dân tộc được chuẩn bị tiếng Việt 12 Trẻ 0
Trẻ khuyết tật học hòa nhập 13 Trẻ 0
Trẻ từ nơi khác đến học (trái tuyến) 14 Trẻ 0
4. Số trẻ học 2 buổi/ngày theo CT GDMN mới 15 Trẻ 0
Tỷ lệ 16 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
"Trong số
trẻ học 2 buổi/ngày" Trẻ em gái 17 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 18 Trẻ 0
Trẻ khuyết tật học hòa nhập 19 Trẻ 0
5. Số trẻ đi học từ nhà trẻ 20 Trẻ 0
Tỉ lệ 21 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
6. Số trẻ đi học từ lớp MG bé 3-4 tuổi 22 Trẻ 0
Tỉ lệ 23 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
7. Số trẻ đi học từ lớp MG nhỡ 4-5tuổi 24 Trẻ 0
Tỉ lệ 25 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
8. Số trẻ 5T đi học chuyên cần 26 Trẻ 0
Tỉ lệ: 27 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
9. Số trẻ được ăn tại trường 28 Trẻ 0
Tỉ lệ 29 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
10a. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT cân năng 30 Trẻ 0
Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể nhẹ cân 31 Trẻ 0
Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể nhẹ cân 32 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
10 b. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT chiều cao 33 Trẻ 0
Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể thấp còi (C/cao theo tuổi) 34 Trẻ 0
Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể thấp còi 35 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
11. Số trẻ hoàn thành CT GDMN (MG 5-6 tuổi) 36 Trẻ 0
12. Số trẻ chết trong năm học 37 Trẻ 0
13. Số trẻ chuyển đi trong năm học 38 Trẻ 0
14. Số trẻ chuyển đến trong năm học 39 Trẻ 0
Tỷ lệ hoàn th
TỈNH BẾN TRE THỐNG KÊ TRẺ EM 0-5 TUỔI
HUYỆN THẠNH PHÚ Năm 2013
XÃ/TT Thời điểm: tháng năm 2013
Năm sinh 1 ĐVT 2007 2008 2009 2010 2011 2012 Tổng cộng
Độ tuổi 2 5 4 3 2 1 0 0-5 tuổi
(a) (b) © (d) (đ) (e) (h) (i) (k) (l)
1. Tổng số 3 Trẻ 0
Trong đó Trẻ em gái 4 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 5 Trẻ 0 Kiểm tra 1 Kiểm tra 2 (trẻ hoc trong và ngoai xã) Kiểm tra 3 (trẻ ra lớp và trẻ đang học) Kiểm tra 4 (hoc sinh của trường và TK)
Trẻ khuyết tật 6 Trẻ 0 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2007 2008 2009 2010 2011 2012 TS HS của trường
2. Số trẻ phải huy động (phải PC đối với trẻ 5 tuổi) 7 Trẻ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
"3. Trẻ đến trường, lớp" 8 Trẻ 0
Trong đó: Trẻ ở xã học tại địa bàn xã 8.1 Trẻ 0
Trẻ ở xã đang học trái tuyến tại địa bàn khác 8.2 Trẻ 0
Tỉ lệ huy động 9 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
"Trong số
trẻ đến trường lớp" Trẻ em gái 10 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 11 Trẻ 0
Trẻ dân tộc được chuẩn bị tiếng Việt 12 Trẻ 0
Trẻ khuyết tật học hòa nhập 13 Trẻ 0
Trẻ từ nơi khác đến học (trái tuyến) 14 Trẻ 0
4. Số trẻ học 2 buổi/ngày theo CT GDMN mới 15 Trẻ 0
Tỷ lệ 16 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
"Trong số
trẻ học 2 buổi/ngày" Trẻ em gái 17 Trẻ 0
Trẻ dân tộc thiểu số 18 Trẻ 0
Trẻ khuyết tật học hòa nhập 19 Trẻ 0
5. Số trẻ đi học từ nhà trẻ 20 Trẻ 0
Tỉ lệ 21 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
6. Số trẻ đi học từ lớp MG bé 3-4 tuổi 22 Trẻ 0
Tỉ lệ 23 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
7. Số trẻ đi học từ lớp MG nhỡ 4-5tuổi 24 Trẻ 0
Tỉ lệ 25 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
8. Số trẻ 5T đi học chuyên cần 26 Trẻ 0
Tỉ lệ: 27 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
9. Số trẻ được ăn tại trường 28 Trẻ 0
Tỉ lệ 29 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
10a. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT cân năng 30 Trẻ 0
Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể nhẹ cân 31 Trẻ 0
Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể nhẹ cân 32 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
10 b. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT chiều cao 33 Trẻ 0
Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể thấp còi (C/cao theo tuổi) 34 Trẻ 0
Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể thấp còi 35 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
11. Số trẻ hoàn thành CT GDMN (MG 5-6 tuổi) 36 Trẻ 0
12. Số trẻ chết trong năm học 37 Trẻ 0
13. Số trẻ chuyển đi trong năm học 38 Trẻ 0
14. Số trẻ chuyển đến trong năm học 39 Trẻ 0
Tỷ lệ hoàn th
 






Các ý kiến mới nhất