Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    DSC_0078.JPG DSC_0076.JPG DSC_0074.JPG DSC_0082.JPG DSC_0081.JPG DSC_0080.JPG DSC_0072.JPG DSC_0071.JPG DSC_0065.JPG DSC_0064.JPG DSC_0062.JPG DSC_0060.JPG DSC_0058.JPG Quiz.swf Barnernhi915.gif Barnernhi_1.gif IMGP0136.JPG Quiz.swf Quiz.swf Quiz.swf

    Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Bến Tre.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Biểu thống kê PCGD MG 2013 có điều chỉnh.

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Huỳnh Thanh Tiến
    Ngày gửi: 15h:59' 05-04-2013
    Dung lượng: 118.5 KB
    Số lượt tải: 30
    Số lượt thích: 0 người
    Mẫu thống kê PCGDMN 5 tuổi Biểu số 1


    TỈNH BẾN TRE THỐNG KÊ TRẺ EM 0-5 TUỔI
    HUYỆN THẠNH PHÚ Năm 2013
    XÃ/TT Thời điểm: tháng năm 2013

    Năm sinh 1 ĐVT 2007 2008 2009 2010 2011 2012 Tổng cộng
    Độ tuổi 2 5 4 3 2 1 0 0-5 tuổi
    (a) (b) © (d) (đ) (e) (h) (i) (k) (l)
    1. Tổng số 3 Trẻ 0
    Trong đó Trẻ em gái 4 Trẻ 0
    Trẻ dân tộc thiểu số 5 Trẻ 0 Kiểm tra 1 Kiểm tra 2 (trẻ hoc trong và ngoai xã) Kiểm tra 3 (trẻ ra lớp và trẻ đang học) Kiểm tra 4 (hoc sinh của trường và TK)
    Trẻ khuyết tật 6 Trẻ 0 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2007 2008 2009 2010 2011 2012 TS HS của trường
    2. Số trẻ phải huy động (phải PC đối với trẻ 5 tuổi) 7 Trẻ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    "3. Trẻ đến trường, lớp" 8 Trẻ 0
    Trong đó: Trẻ ở xã học tại địa bàn xã 8.1 Trẻ 0
    Trẻ ở xã đang học trái tuyến tại địa bàn khác 8.2 Trẻ 0
    Tỉ lệ huy động 9 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    "Trong số
    trẻ đến trường lớp" Trẻ em gái 10 Trẻ 0
    Trẻ dân tộc thiểu số 11 Trẻ 0
    Trẻ dân tộc được chuẩn bị tiếng Việt 12 Trẻ 0
    Trẻ khuyết tật học hòa nhập 13 Trẻ 0
    Trẻ từ nơi khác đến học (trái tuyến) 14 Trẻ 0
    4. Số trẻ học 2 buổi/ngày theo CT GDMN mới 15 Trẻ 0
    Tỷ lệ 16 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    "Trong số
    trẻ học 2 buổi/ngày" Trẻ em gái 17 Trẻ 0
    Trẻ dân tộc thiểu số 18 Trẻ 0
    Trẻ khuyết tật học hòa nhập 19 Trẻ 0
    5. Số trẻ đi học từ nhà trẻ 20 Trẻ 0
    Tỉ lệ 21 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    6. Số trẻ đi học từ lớp MG bé 3-4 tuổi 22 Trẻ 0
    Tỉ lệ 23 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    7. Số trẻ đi học từ lớp MG nhỡ 4-5tuổi 24 Trẻ 0
    Tỉ lệ 25 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    8. Số trẻ 5T đi học chuyên cần 26 Trẻ 0
    Tỉ lệ: 27 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    9. Số trẻ được ăn tại trường 28 Trẻ 0
    Tỉ lệ 29 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    10a. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT cân năng 30 Trẻ 0
    Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể nhẹ cân 31 Trẻ 0
    Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể nhẹ cân 32 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    10 b. Số trẻ 5T được theo dõi BĐPT chiều cao 33 Trẻ 0
    Số trẻ em 5 tuổi bị SDD thể thấp còi (C/cao theo tuổi) 34 Trẻ 0
    Tỉ lệ trẻ em 5T bị SDD thể thấp còi 35 % #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0! #DIV/0!
    11. Số trẻ hoàn thành CT GDMN (MG 5-6 tuổi) 36 Trẻ 0
    12. Số trẻ chết trong năm học 37 Trẻ 0
    13. Số trẻ chuyển đi trong năm học 38 Trẻ 0
    14. Số trẻ chuyển đến trong năm học 39 Trẻ 0
    Tỷ lệ hoàn th
     
    Gửi ý kiến